lá hươu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • của cây hươu: Nghĩa đen, chỉ bộ phận của một loại cây.
    • Vật không thật, điều giả dối: (Nghĩa bóng, thành ngữ) Dùng để chỉ một thứ đó hoàn toàn không thật, chỉ sự bịa đặt, lừa dối. Ý nói sự việc không căn cứ, không bằng chứng, giống như "lá hươu" thứ không tồn tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bóng, thành ngữ):
    • Anh ta kể chuyện đó toàn lá hươu, đừng tin. (Câu chuyện anh ta kể toàn điều giả dối, đừng tin.)
    • Lời hứa của hắn chỉ lá hươu thôi, chẳng bao giờ thực hiện. (Lời hứa của hắn chỉ lời nói suông không thật, chẳng bao giờ thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng độc lập hoặc trong cấu trúc "chỉ lá hươu", "toàn lá hươu" để nhấn mạnh tính chất bịa đặt, vô căn cứ của một lời nói, câu chuyện hoặc lời hứa.
    • Tin đồn đó nghe cứ như lá hươu. (Tin đồn đó nghe cứ như điều bịa đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyện láo: Câu chuyện bịa đặt, không đúng sự thật.
  • Điều hư cấu: Điều được tưởng tượng, bịa ra, không thật.
  • Chuyện tầm phào: Chuyện vô nghĩa, không đáng tin.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyện bịa: Câu chuyện được tạo ra, không thật.
  • Lời nói dối: Lời nói không trung thực, xuyên tạc sự thật.
  • Điều giả tưởng: Điều chỉ tồn tại trong tưởng tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Nói dối như Cuội: Nói dối một cách trắng trợn, thường xuyên (liên quan đến nhân vật truyền thuyết Chú Cuội).
  • Bịa chuyện: Tạo ra một câu chuyện không thật.
  • Không căn cứ: Không dựa trên bằng chứng hay sự thật nào.
  1. ý nói thật giảbằng

Proverbs and Idioms